• Trang chủ
  • Cửa hàng
    • Tài khoản
    • Giỏ hàng
    • Thanh toán
  • Bố cục
  • Bản mẫu
  • Liên hệ
  • 0 - 0 ₫

Đinh Tiên Hoàng

Kho Tàng Tiếng Việt: Từ Điển, Tiếng Lóng & Văn Hóa

728x90-ads

  • Thơ tiếng Nghệ
    • Thơ vui về cuộc sống
  • Tiếng Nghệ của tôi
    • Hỏi đáp tiếng Nghệ
    • Từ điển tiếng Nghệ
  • Xứ Nghệ trong mắt ai
    • Đi mô ở xứ Nghệ
    • Tiếng Nghệ trong mắt ai
    • Về xứ Nghệ ăn gì?
Bạn đang ở:Trang chủ / Từ điển Việt – Việt / Cấm vệ là gì? 👮 Ý nghĩa, cách dùng Cấm vệ

728x90-ads

Cấm vệ là gì? 👮 Ý nghĩa, cách dùng Cấm vệ

12/01/2026 12/01/2026 Administrator 0 Bình luận

Contents

  1. Cấm vệ nghĩa là gì?
  2. Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấm vệ”
  3. Cách sử dụng “Cấm vệ” đúng chính tả
    1. Cách dùng “Cấm vệ” trong văn nói và viết
    2. Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấm vệ”
  4. “Cấm vệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
  5. Kết luận

Cấm vệ là gì? Cấm vệ là lực lượng quân đội tinh nhuệ chuyên bảo vệ hoàng đế, hoàng gia và khu vực cung cấm trong các triều đại phong kiến. Đây là thuật ngữ lịch sử gắn liền với hệ thống quân sự cung đình phương Đông. Cùng khám phá nguồn gốc và vai trò quan trọng của “cấm vệ” ngay bên dưới!

Maybe you are interested
  • Cấm thành là gì? 🏰 Nghĩa, giải thích Cấm thành
  • Cồng là gì? 🥁 Ý nghĩa, cách dùng từ Cồng
  • Cỏ gấu là gì? 🌿 Nghĩa, giải thích Cỏ gấu
  • Cải chính là gì? ✅ Nghĩa và giải thích Cải chính
  • Cấp báo là gì? 📰 Nghĩa, giải thích Cấp báo

Cấm vệ nghĩa là gì?

Cấm vệ là đội quân được tuyển chọn kỹ lưỡng, có nhiệm vụ canh gác, bảo vệ an toàn cho nhà vua và toàn bộ khu vực hoàng cung. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “cấm” nghĩa là cung cấm, nơi ở của vua; “vệ” nghĩa là bảo vệ, canh giữ.

You are watching: Cấm vệ là gì? 👮 Ý nghĩa, cách dùng Cấm vệ

Trong lịch sử Việt Nam: Cấm vệ quân là lực lượng quân đội trực thuộc triều đình, chịu trách nhiệm bảo vệ vua và hoàng thành. Thời Nguyễn có các đội Cấm vệ như Thị vệ, Cẩm y vệ.

Trong lịch sử Trung Quốc: Cấm vệ quân nổi tiếng nhất là Cẩm Y Vệ thời nhà Minh – lực lượng vừa bảo vệ hoàng đế vừa làm nhiệm vụ mật thám.

Trong văn hóa đại chúng: “Cấm vệ” xuất hiện nhiều trong phim cổ trang, tiểu thuyết kiếm hiệp với hình ảnh những chiến binh trung thành, võ nghệ cao cường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấm vệ”

Từ “cấm vệ” có nguồn gốc từ Hán ngữ (禁衛), xuất hiện từ thời phong kiến để chỉ lực lượng quân sự bảo vệ hoàng cung. Hệ thống cấm vệ tồn tại ở hầu hết các triều đại phương Đông như Trung Quốc, Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản.

Sử dụng “cấm vệ” khi nói về quân đội hoàng gia thời xưa, lịch sử quân sự cung đình hoặc mô tả lực lượng bảo vệ an ninh cấp cao.

Cách sử dụng “Cấm vệ” đúng chính tả

See more : Cổ giả là gì? 🎭 Ý nghĩa, cách dùng Cổ giả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cấm vệ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cấm vệ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cấm vệ” thường dùng khi thảo luận về lịch sử, bình luận phim cổ trang hoặc trong các cuộc trò chuyện về chế độ quân sự thời phong kiến.

Trong văn viết: “Cấm vệ” xuất hiện trong sách sử, tiểu thuyết lịch sử, bài nghiên cứu về quân đội cổ đại và các kịch bản phim truyền hình cung đấu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấm vệ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cấm vệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đội cấm vệ quân canh gác suốt ngày đêm trước cổng hoàng thành.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ lực lượng bảo vệ cung điện.

Ví dụ 2: “Cẩm Y Vệ là lực lượng cấm vệ đáng sợ nhất thời nhà Minh.”

Phân tích: Chỉ đội quân cụ thể trong lịch sử Trung Quốc, nổi tiếng vì quyền lực lớn.

See more : Cẳng chân là gì? Nghĩa và giải thích Cẳng chân

Ví dụ 3: “Anh ấy trung thành như một cấm vệ quân bảo vệ chủ nhân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh sự trung thành tuyệt đối.

Ví dụ 4: “Muốn gia nhập cấm vệ, phải qua nhiều vòng tuyển chọn khắt khe.”

Phân tích: Mô tả tiêu chuẩn nghiêm ngặt để trở thành lính bảo vệ hoàng cung.

Ví dụ 5: “Bộ phim xoay quanh câu chuyện tình yêu giữa công chúa và vị cấm vệ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh điện ảnh, văn học cổ trang.

“Cấm vệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấm vệ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thị vệ Phản quân
Ngự lâm quân Giặc cướp
Cẩm y vệ Kẻ phản bội
Vệ sĩ hoàng gia Thường dân
Hộ vệ Địch quân
Cận vệ Nội gián

Kết luận

Cấm vệ là gì? Tóm lại, cấm vệ là lực lượng quân đội tinh nhuệ bảo vệ hoàng đế và cung cấm thời phong kiến. Hiểu đúng từ “cấm vệ” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử quân sự và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Source: https://dinhtienhoang.edu.vn
Category: Từ điển Việt – Việt

Cấm thành là gì? 🏰 Nghĩa, giải thích Cấm thành
Cộng hưởng là gì? 🎵 Ý nghĩa và cách hiểu Cộng hưởng
Cải chính là gì? ✅ Nghĩa và giải thích Cải chính

Chuyên mục: Từ điển Việt – Việt

728x90-ads

Nói về Administrator

Cảm thấy blog quá nhỏ? Nếu bạn chỉ có một độc giả và blog của bạn làm thay đổi cuộc sống của họ thì nó là đủ lớn.

Bài viết trước « Trộm vía là gì? Tại sao phải nói trộm vía? A-Z nghĩa chi tiết
Bài viết sau Cách làm đẹp bằng mật ong an toàn hiệu quả tại nhà »

Reader Interactions

Để lại một bình luận Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sidebar chính

NHẬN BÀI VIẾT QUA EMAIL

Hãy đăng ký ngay để là người đầu tiên nhận được thông báo qua email mỗi khi chúng tôi có bài viết mới!

Quảng cáo

360x300-ads

Bài viết nổi bật

Cấp báo là gì? 📰 Nghĩa, giải thích Cấp báo

12/01/2026

hua suong hay hua xuong

Hứa suông hay hứa xuông đúng chính tả? Nghĩa chi tiết là gì?

12/01/2026

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ Thoải Mái

[Top 15+] Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ Thoải Mái

12/01/2026

Uống mật ong hàng ngày có tốt không?

12/01/2026

nong noi hay nong noi

Nông nổi hay nông nỗi: Cách phân biệt chính xác

12/01/2026

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ Lạc Quan

[Hay] Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ Lạc Quan

12/01/2026

Footer

Bài viết mới nhất

  • Cấp báo là gì? 📰 Nghĩa, giải thích Cấp báo
  • Hứa suông hay hứa xuông đúng chính tả? Nghĩa chi tiết là gì?
  • [Top 15+] Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ Thoải Mái
  • Uống mật ong hàng ngày có tốt không?
  • Nông nổi hay nông nỗi: Cách phân biệt chính xác
  • [Hay] Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ Lạc Quan
  • Cổ vũ hay cỗ vũ? Cổ động hay cỗ động? Mâm cổ hay mâm cỗ?
  • Tác hại của chanh mật ong khi sử dụng không đúng cách
  • Tu thành chính quả hay chín quả hay chánh quả viết đúng?

Bình luận mới nhất

    Tìm kiếm

    Bản quyền © 2026 - Đinh Tiên Hoàng