Cải chính là gì? Cải chính là hành động sửa lại, đính chính những thông tin sai lệch hoặc không chính xác đã được công bố trước đó. Đây là khái niệm quan trọng trong báo chí, pháp luật và giao tiếp hàng ngày. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng từ “cải chính” ngay bên dưới!
Cải chính nghĩa là gì?
Cải chính là việc sửa đổi, đính chính lại những điều đã nói hoặc viết sai so với sự thật. Đây là động từ, được ghép từ “cải” (sửa đổi) và “chính” (ngay thẳng, đúng đắn).
You are watching: Cải chính là gì? ✅ Nghĩa và giải thích Cải chính
Trong tiếng Việt, từ “cải chính” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Trong báo chí: Cải chính là việc tòa soạn đăng thông báo sửa lại thông tin đã đưa tin sai. Đây là trách nhiệm bắt buộc khi có sai sót.
Trong pháp luật: “Cải chính” xuất hiện khi cá nhân, tổ chức yêu cầu đính chính thông tin bị sai lệch về danh dự, uy tín.
Trong giao tiếp đời thường: “Cải chính” dùng khi ai đó muốn sửa lại lời nói, thông tin đã phát ngôn trước đó.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cải chính”
Từ “cải chính” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn bản hành chính và báo chí Việt Nam.
Sử dụng “cải chính” khi cần đính chính thông tin sai, sửa lỗi trong văn bản hoặc phát ngôn chính thức.
Cách sử dụng “Cải chính” đúng chính tả
See more : Cấp thoát nước là gì? 💧 Nghĩa CTN
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cải chính” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cải chính” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cải chính” thường dùng khi muốn sửa lại thông tin đã nói sai, ví dụ: “Tôi xin cải chính lại thông tin vừa rồi.”
Trong văn viết: “Cải chính” xuất hiện trong văn bản báo chí (thông báo cải chính), văn bản pháp lý (đơn yêu cầu cải chính), công văn hành chính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cải chính”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cải chính” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Báo X đăng tin cải chính về thông tin sai lệch trong bài viết trước.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo chí, chỉ hành động đính chính thông tin đã đăng.
Ví dụ 2: “Tôi xin cải chính: Cuộc họp diễn ra lúc 9h, không phải 8h như thông báo trước.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp hàng ngày, sửa lại thông tin đã nói sai.
See more : Cộng hưởng là gì? 🎵 Ý nghĩa và cách hiểu Cộng hưởng
Ví dụ 3: “Công ty gửi văn bản cải chính số liệu doanh thu quý trước.”
Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, đính chính số liệu không chính xác.
Ví dụ 4: “Anh ấy đã cải chính phát ngôn gây hiểu lầm trên mạng xã hội.”
Phân tích: Dùng khi ai đó sửa lại lời nói đã gây hiểu sai.
Ví dụ 5: “Đơn yêu cầu cải chính thông tin cá nhân đã được xử lý.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, yêu cầu sửa thông tin sai về bản thân.
“Cải chính”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cải chính”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đính chính | Bịa đặt |
| Sửa sai | Xuyên tạc |
| Chỉnh sửa | Vu khống |
| Hiệu chỉnh | Nói sai |
| Điều chỉnh | Bóp méo |
| Sửa chữa | Thêu dệt |
Kết luận
Cải chính là gì? Tóm lại, cải chính là hành động sửa lại thông tin sai lệch, mang ý nghĩa quan trọng trong báo chí, pháp luật và đời sống. Hiểu đúng từ “cải chính” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Source: https://dinhtienhoang.edu.vn
Category: Từ điển Việt – Việt

Để lại một bình luận