Cấp uỷ viên là gì? Cấp uỷ viên là thành viên của cấp uỷ Đảng, được bầu hoặc chỉ định để tham gia lãnh đạo, chỉ đạo công tác Đảng tại một cấp nhất định. Đây là chức danh quan trọng trong hệ thống tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về vai trò và nhiệm vụ của cấp uỷ viên ngay bên dưới!
Cấp uỷ viên nghĩa là gì?
Cấp uỷ viên là người được bầu vào ban chấp hành (cấp uỷ) của tổ chức Đảng ở một cấp nhất định, có trách nhiệm tham gia lãnh đạo, quyết định các vấn đề thuộc thẩm quyền của cấp uỷ đó. Đây là danh từ chỉ chức danh trong hệ thống Đảng.
You are watching: Cấp uỷ viên là gì? 🏛️ Nghĩa CUV
Trong tiếng Việt, từ “cấp uỷ viên” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Về cấu tạo từ: “Cấp uỷ” là ban chấp hành Đảng ở một cấp (xã, huyện, tỉnh, trung ương); “viên” nghĩa là thành viên. Ghép lại, cấp uỷ viên là thành viên của ban chấp hành Đảng.
Về phân loại: Cấp uỷ viên được chia theo cấp bậc: cấp uỷ viên cơ sở (xã, phường), cấp uỷ viên cấp huyện, cấp uỷ viên cấp tỉnh và Uỷ viên Trung ương Đảng.
Về vai trò: Cấp uỷ viên có quyền biểu quyết, tham gia thảo luận và quyết định các chủ trương, chính sách của Đảng tại cấp mình phụ trách.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấp uỷ viên”
Từ “cấp uỷ viên” có nguồn gốc từ hệ thống tổ chức Đảng Cộng sản, xuất hiện từ khi Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập năm 1930. Thuật ngữ này gắn liền với nguyên tắc tập trung dân chủ trong tổ chức Đảng.
Sử dụng “cấp uỷ viên” khi đề cập đến thành viên ban chấp hành Đảng các cấp, trong văn bản hành chính, báo chí hoặc các cuộc họp Đảng.
Cách sử dụng “Cấp uỷ viên” đúng chính tả
See more : Cỏ gấu là gì? 🌿 Nghĩa, giải thích Cỏ gấu
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cấp uỷ viên” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cấp uỷ viên” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cấp uỷ viên” thường dùng trong các cuộc họp Đảng, sinh hoạt chi bộ hoặc khi giới thiệu chức danh. Ví dụ: “Đồng chí ấy là cấp uỷ viên chi bộ.”
Trong văn viết: “Cấp uỷ viên” xuất hiện trong nghị quyết, quyết định, báo cáo của Đảng, văn bản hành chính nhà nước. Ví dụ: “Danh sách cấp uỷ viên nhiệm kỳ 2025-2030.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấp uỷ viên”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cấp uỷ viên” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đại hội đã bầu ra 15 cấp uỷ viên cho nhiệm kỳ mới.”
Phân tích: Dùng để chỉ những người được bầu vào ban chấp hành Đảng.
Ví dụ 2: “Các cấp uỷ viên phải gương mẫu trong công tác và đời sống.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm, nghĩa vụ của thành viên cấp uỷ.
See more : Cấm thành là gì? 🏰 Nghĩa, giải thích Cấm thành
Ví dụ 3: “Đồng chí Nguyễn Văn A được bầu làm cấp uỷ viên cấp huyện.”
Phân tích: Chỉ cụ thể cấp bậc của cấp uỷ viên trong hệ thống tổ chức Đảng.
Ví dụ 4: “Cuộc họp có sự tham dự đầy đủ của các cấp uỷ viên.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt Đảng, họp ban chấp hành.
Ví dụ 5: “Cấp uỷ viên có quyền biểu quyết các vấn đề quan trọng của Đảng bộ.”
Phân tích: Nêu rõ quyền hạn của cấp uỷ viên trong hoạt động Đảng.
“Cấp uỷ viên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấp uỷ viên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Uỷ viên ban chấp hành | Đảng viên thường |
| Thành viên cấp uỷ | Quần chúng |
| Uỷ viên Đảng | Người ngoài Đảng |
| Cán bộ cấp uỷ | Cảm tình viên |
| Đảng uỷ viên | Công dân |
| Ban chấp hành viên | Hội viên |
Kết luận
Cấp uỷ viên là gì? Tóm lại, cấp uỷ viên là thành viên ban chấp hành Đảng ở một cấp nhất định, có vai trò quan trọng trong lãnh đạo, chỉ đạo công tác Đảng. Hiểu đúng từ “cấp uỷ viên” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống tổ chức Đảng Cộng sản Việt Nam.
Source: https://dinhtienhoang.edu.vn
Category: Từ điển Việt – Việt

Để lại một bình luận